不受反抗的
bất thụ phản kháng đích
Hán Việt: bất thụ phản kháng đích
Tổng quan
không bắt chéo (chân), không khoanh lại (tay), chưa ai đi qua (sa mạc), (tài chính) không gạch chéo (ngân phiếu), không bị cản trở, không bị cãi lại, không bị làm trái ý
Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 反 (phản) + 抗 (kháng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không phản kháng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi Uncrossed