不受尊敬的

bất thụ tôn kính đích

Hán Việt: bất thụ tôn kính đích

Tổng quan

không được tôn kính, không được kính trọng; bị khinh miệt, bị coi khinh

Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 尊 (tôn) + 敬 (kính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không được tôn trọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unhonored

Từ liên quan

Gần nghĩa

不受一切法 · 不受劝告的 · 不受反抗的 · 不受处罚的 · 不受强制的 · 不受影响的 · 不受感动的 · 不受抑制的