不受干涉地 bất thụ kiền thiệp địa Hán Việt: bất thụ kiền thiệp địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 地 (địa)Hán Việtbất thụ kiền thiệp địaCấu tạo不 + 受 + 干 + 涉 + 地 · bất + thụ + kiền + thiệp + địa nghĩa thành phần: bất + thụ + kiền + thiệp + địa Nghĩa EngCihui without let or hindrance