不受懲罰地

bất thụ trừng phạt địa

Hán Việt: bất thụ trừng phạt địa

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thụ) + (trừng) + (phạt) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui with impunity