不受感动的

bất thụ cảm động đích

Hán Việt: bất thụ cảm động đích

Tổng quan

không sờ đến, không mó đến, không động đến, không suy suyển, còn nguyên, chưa đ động đến, chưa bàn đến; không đề cập đến, không xúc động, vô tình, l nh đạm

Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 感 (cảm) + 動 (động) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không cảm động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi untouched

Từ liên quan

Gần nghĩa

不受一切法 · 不受劝告的 · 不受反抗的 · 不受处罚的 · 不受尊敬的 · 不受强制的 · 不受影响的 · 不受抑制的