不变的东西

bất biến đích đông tây

Hán Việt: bất biến đích đông tây

Tổng quan

không thay đổi, cố định, (toán học) không đổi, cái không thay đổi, cái cố định

Cấu tạo: 不 (bất) + 變 (biến) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hằng số

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi invariable

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西方文化 · 东西南北 · 不变价格 · 不变化地 · 不变化的 · 不变性质 · 不变资本 · 不變易性