不变资本

bù biàn zī běnbất biến tư bổn

Hán Việt: bất biến tư bổn · Pinyin: bù biàn zī běn

Tổng quan

TƯ BỔN, BẢN tư bản bất biến (là tiền vốn có lượng giá trị tự thân không biến đổi trong quá trình sản xuất, chính là tư liệu sản xuất mà nhà tư bản dùng làm thủ đoạn để bóc lột - ngược lại với 'tư bản khả biến')

Cấu tạo: 不 (bất) + 變 (biến) + 資 (tư) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư bản bất biến
  • Tần suất từ tư bản bất biến
  • Biên soạn constant/fixed capital

Eng

  • Cihui constant capital
  • Tần suất từ n. <econ.> constant/fixed capital

Từ liên quan

Gần nghĩa

不变价格 · 不变化地 · 不变化的 · 不变性质 · 不變易性 · 不變真如 · 不變隨緣 · 资本主义