不变化的
bất biến hóa đích
Hán Việt: bất biến hóa đích
Tổng quan
(ngôn ngữ học) không biến cách (từ), (ngôn ngữ học) từ không biến cách không cải đạo; chưa theo đạo
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bất biến
Mainland
- Kaggle Zh-Vi indeclinable
Hán Việt: bất biến hóa đích
(ngôn ngữ học) không biến cách (từ), (ngôn ngữ học) từ không biến cách không cải đạo; chưa theo đạo