不可一世的 bù kě yī shì de · bất khả nhất thế đích Hán Việt: bất khả nhất thế đích · Pinyin: bù kě yī shì de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 一 (nhất) + 世 (thế) + 的 (đích)Pinyinbù kě yī shì deHán Việtbất khả nhất thế đíchCấu tạo不 + 可 + 一 + 世 + 的 · bất + khả + nhất + thế + đích nghĩa thành phần: bất + khả + nhất + thế + đích