不可偏離的 bù kě piān lí de · bất khả thiên li đích Hán Việt: bất khả thiên li đích · Pinyin: bù kě piān lí de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 偏 (thiên) + 離 (li) + 的 (đích)Pinyinbù kě piān lí deHán Việtbất khả thiên li đíchCấu tạo不 + 可 + 偏 + 離 + 的 · bất + khả + thiên + li + đích nghĩa thành phần: bất + khả + thiên + li + đích