不可分原質
bất khả phân nguyên chất
Hán Việt: bất khả phân nguyên chất
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 分 (phân) + 原 (nguyên) + 質 (chất)
Nghĩa
Eng
- Cihui protyle
Hán Việt: bất khả phân nguyên chất
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 分 (phân) + 原 (nguyên) + 質 (chất)