不可動搖的

bất khả động diêu đích

Hán Việt: bất khả động diêu đích

Tổng quan

không lay chuyển được không thể lay chuyển được, hoàn toàn kiên quyết, không thể thay đổi được (về một niềm tin )

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (động) + (diêu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lay chuyển được không thể lay chuyển được, hoàn toàn kiên quyết, không thể thay đổi được (về một niềm tin )