不可半途而廢
bất khả bán đồ nhi phế
Hán Việt: bất khả bán đồ nhi phế
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 半 (bán) + 途 (đồ) + 而 (nhi) + 廢 (phế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不可半途而廢 ùkě bàntú'érfèi f.e. Don't change horses in midstream.