不可名状地

bất khả danh trạng địa

Hán Việt: bất khả danh trạng địa

Tổng quan

không sao tả được, không tả xiết

Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 名 (danh) + 狀 (trạng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thể tả xiết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi indescribably

Từ liên quan

Gần nghĩa

不可上诉的 · 不可争辩的 · 不可交配性 · 不可亵渎的 · 不可估价的 · 不可伸长性 · 不可侵犯地 · 不可侵犯权