不可名狀地

bất khả danh trạng địa

Hán Việt: bất khả danh trạng địa

Tổng quan

không sao tả được, không tả xiết

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (danh) + (trạng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không sao tả được, không tả xiết