不可定位的 bất khả định vị đích Hán Việt: bất khả định vị đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 定 (định) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtbất khả định vị đíchCấu tạo不 + 可 + 定 + 位 + 的 · bất + khả + định + vị + đích nghĩa thành phần: bất + khả + định + vị + đích Nghĩa EngCihui nonlocalizable