不可忽視的 bù kě hū shì de · bất khả hốt thị đích Hán Việt: bất khả hốt thị đích · Pinyin: bù kě hū shì de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 忽 (hốt) + 視 (thị) + 的 (đích)Pinyinbù kě hū shì deHán Việtbất khả hốt thị đíchCấu tạo不 + 可 + 忽 + 視 + 的 · bất + khả + hốt + thị + đích nghĩa thành phần: bất + khả + hốt + thị + đích