不可思議地

bù kě sī yì de bất khả tư nghị địa

Hán Việt: bất khả tư nghị địa · Pinyin: bù kě sī yì de

Tổng quan

không tưởng tượng nổi, không hiểu nổi, không hình dung nổi tuyệt diệu; phi thường như marvellously thách đố, hơi giễu cợt, hơi trêu chọc, hơi chế nhạo, lố bịch, buồn cười, kỳ quặc khác thường, kỳ quặc, rất, đáng chú ý, phi thường lạ lùng, kỳ lạ, kỳ quặc phép mầu, phép thần diệu, điều thần diệu, điều huyền diệu, điều kỳ lạ, kỳ công, (sử học) kịch thần bí ((cũng) miracle play), kỳ diệu

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (tư) + (nghị) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tưởng tượng nổi, không hiểu nổi, không hình dung nổi tuyệt diệu; phi thường như marvellously thách đố, hơi giễu cợt, hơi trêu chọc, hơi chế nhạo, lố bịch, buồn cười, kỳ quặc khác thường, kỳ quặc, rất, đáng chú ý, phi thường lạ lùng, kỳ lạ, kỳ quặc phép mầu, phép thần diệu,…