不可抵抗地

bất khả để kháng địa

Hán Việt: bất khả để kháng địa

Tổng quan

tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì), áp đảo

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (để) + (kháng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì), áp đảo