不可拆開的 bất khả sách khai đích Hán Việt: bất khả sách khai đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 拆 (sách) + 開 (khai) + 的 (đích)Hán Việtbất khả sách khai đíchCấu tạo不 + 可 + 拆 + 開 + 的 · bất + khả + sách + khai + đích nghĩa thành phần: bất + khả + sách + khai + đích Nghĩa EngCihui nondetachable