不可改變性

bất khả cải biến tính

Hán Việt: bất khả cải biến tính

Tổng quan

sự không thể đảo ngược lại; sự không thể thay đổi được, (hoá học) tính không thuận nghịch

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (cải) + (biến) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không thể đảo ngược lại; sự không thể thay đổi được, (hoá học) tính không thuận nghịch