不可數名詞

bù kě shǔ míng cí bất khả sổ danh từ

Hán Việt: bất khả sổ danh từ · Pinyin: bù kě shǔ míng cí

Tổng quan

danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (sổ) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Eng

  • CC-CEDICT uncountable noun (in grammar of European languages)
  • Cihui uncountable noun (in grammar of European languages)