不可更改地

bất khả canh cải địa

Hán Việt: bất khả canh cải địa

Tổng quan

cuối cùng, sau cùng, dứt khoát

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (canh) + (cải) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối cùng, sau cùng, dứt khoát