不可知論者

bù kě zhī lùn zhě bất khả tri luận giả

Hán Việt: bất khả tri luận giả · Pinyin: bù kě zhī lùn zhě

Tổng quan

(triết học) (thuộc) thuyết không thể biết, (triết học) người theo thuyết không thể biết người ngu dốt, người không biết gì, (triết học) người theo thuyết không thể biết

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (tri) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) (thuộc) thuyết không thể biết, (triết học) người theo thuyết không thể biết người ngu dốt, người không biết gì, (triết học) người theo thuyết không thể biết

Eng

  • Cihui 不可知論者 ùkězhīlùnzhě n. agnostic

ja

  • JMdict agnostic