不可稱量的

bất khả xưng lượng đích

Hán Việt: bất khả xưng lượng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (xưng) + (lượng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui unweighable