不可約分數 bất khả ước phân sổ Hán Việt: bất khả ước phân sổ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 約 (ước) + 分 (phân) + 數 (sổ)Hán Việtbất khả ước phân sổCấu tạo不 + 可 + 約 + 分 + 數 · bất + khả + ước + phân + sổ nghĩa thành phần: bất + khả + ước + phân + sổ Nghĩa EngCihui 不可約分數 ùkěyuē fēnshù n. irreducible fraction