不可能事件

bù kě néng shì jiàn bất khả năng sự kiện

Hán Việt: bất khả năng sự kiện · Pinyin: bù kě néng shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (năng) + (sự) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在一定条件下,必然不出现的事情。如从混有四件次品的产品中任意抽取五件,那么它们全部是次品”就是一个不可能事件。是随机事件的一种极端情形。