不可能現在 bất khả năng hiện tại Hán Việt: bất khả năng hiện tại Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 能 (năng) + 現 (hiện) + 在 (tại)Hán Việtbất khả năng hiện tạiCấu tạo不 + 可 + 能 + 現 + 在 · bất + khả + năng + hiện + tại nghĩa thành phần: bất + khả + năng + hiện + tại Nghĩa EngCihui 不可能現在 ùkěnéng xiànzài n. <lg.> present-unreal