不可能過去 bất khả năng quá khứ Hán Việt: bất khả năng quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 能 (năng) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtbất khả năng quá khứCấu tạo不 + 可 + 能 + 過 + 去 · bất + khả + năng + quá + khứ nghĩa thành phần: bất + khả + năng + quá + khứ Nghĩa EngCihui 不可能過去 ùkěnéng guòqù n. <lg.> past-unreal