不可见无对色

bất khả kiến vô đối sắc

Hán Việt: bất khả kiến vô đối sắc

Tổng quan

bất khả kiến vô đối sắc (術語)三種色之一。色法十一中有無表色之一法,是非眼見,故云不可見,為極微所生之法,而非極微所成之法,故云無對。☸

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (kiến) + (vô) + (đối) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất khả kiến vô đối sắc (術語)三種色之一。色法十一中有無表色之一法,是非眼見,故云不可見,為極微所生之法,而非極微所成之法,故云無對。☸