不可談判的 bất khả đàm phán đích Hán Việt: bất khả đàm phán đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 談 (đàm) + 判 (phán) + 的 (đích)Hán Việtbất khả đàm phán đíchCấu tạo不 + 可 + 談 + 判 + 的 · bất + khả + đàm + phán + đích nghĩa thành phần: bất + khả + đàm + phán + đích Nghĩa EngCihui nonnegotiable