不可逆反應
bất khả nghịch phản ứng
Hán Việt: bất khả nghịch phản ứng · Pinyin: bù kě nì fǎn yìng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 逆 (nghịch) + 反 (phản) + 應 (ứng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在一定条件下,几乎只能向一定方向(即生成物方向)进行的化学反应。