不可逆反應
bất khả nghịch phản ứng
Hán Việt: bất khả nghịch phản ứng · Pinyin: bù kě nì fǎn yìng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 逆 (nghịch) + 反 (phản) + 應 (ứng)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在一定條件下,幾乎只能向一定方向進行的化學反應,例如汽油燃燒產生二氧化碳及水。