不可避免地

bù kě bì miǎn de bất khả tị miễn địa

Hán Việt: bất khả tị miễn địa · Pinyin: bù kě bì miǎn de

Tổng quan

chắc hẳn, chắc chắn

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (tị) + (miễn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắc hẳn, chắc chắn