不可避免的 bất khả tị miễn đích Hán Việt: bất khả tị miễn đích Tổng quan không thể tránh khỏi Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 避 (tị) + 免 (miễn) + 的 (đích)Hán Việtbất khả tị miễn đíchCấu tạo不 + 可 + 避 + 免 + 的 · bất + khả + tị + miễn + đích nghĩa thành phần: bất + khả + tị + miễn + đích Nghĩa ViệtCihui không thể tránh khỏi