不可預見費 bù kě yù jiàn fèi · bất khả dự kiến phí Hán Việt: bất khả dự kiến phí · Pinyin: bù kě yù jiàn fèi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 預 (dự) + 見 (kiến) + 費 (phí)Pinyinbù kě yù jiàn fèiHán Việtbất khả dự kiến phíCấu tạo不 + 可 + 預 + 見 + 費 · bất + khả + dự + kiến + phí nghĩa thành phần: bất + khả + dự + kiến + phí Nghĩa EngCihui contingencies