不可饒恕的

bất khả nhiêu thứ đích

Hán Việt: bất khả nhiêu thứ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (nhiêu) + (thứ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不可饒恕的 ùkěráoshù de attr. implacable