不合季節的 bất hợp quý tiết đích Hán Việt: bất hợp quý tiết đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 季 (quý) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtbất hợp quý tiết đíchCấu tạo不 + 合 + 季 + 節 + 的 · bất + hợp + quý + tiết + đích nghĩa thành phần: bất + hợp + quý + tiết + đích Nghĩa EngCihui out of season