不合格折貼

bù hé gé shé tiē bất hợp cách chiết thiếp

Hán Việt: bất hợp cách chiết thiếp · Pinyin: bù hé gé shé tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (cách) + (chiết) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui imperfections