不合邏輯地

bất hợp la tập địa

Hán Việt: bất hợp la tập địa

Tổng quan

bất hợp lý, phi lý

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (la) + (tập) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất hợp lý, phi lý