不吐气音

bất thổ khí âm

Hán Việt: bất thổ khí âm

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 吐 (thổ) + 氣 (khí) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm không bật hơi
  • Biên soạn unaspirated sound

Eng

  • Cihui 不吐氣音 ùtǔqìyīn n. <lg.> unaspirated sound

Từ liên quan

Gần nghĩa

不吐不快 · 不吐气 · 气音字 · 气音的 · 不吐不茹 · 气音声化