不聽命令的
bất thính mệnh lệnh đích
Hán Việt: bất thính mệnh lệnh đích
Tổng quan
bướng bỉnh, ương ngạnh, (pháp lý) vắng mặt; không tuân lệnh toà
Cấu tạo: 不 (bất) + 聽 (thính) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui bướng bỉnh, ương ngạnh, (pháp lý) vắng mặt; không tuân lệnh toà