不喜交際的

bất hỉ giao tế đích

Hán Việt: bất hỉ giao tế đích

Tổng quan

tách riêng, phân ly, chia rẽ

Cấu tạo: (bất) + (hỉ) + (giao) + (tế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách riêng, phân ly, chia rẽ