不喫煙火食
bất khiết yên hỏa thực
Hán Việt: bất khiết yên hỏa thực · Pinyin: bù chī yān huǒ shí
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 不吃煙火食 ù chī yānhuǒshí f.e. be divorced from the human world
Hán Việt: bất khiết yên hỏa thực · Pinyin: bù chī yān huǒ shí