不單

bù dān bất đan

Hán Việt: bất đan · Pinyin: bù dān

Tổng quan

không phải duy nhất | không chỉ | không chỉ đơn giản

Cấu tạo: (bất) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phải duy nhất | không chỉ | không chỉ đơn giản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不但、不止。如:「警察不單要維護治安,還要維持交通順暢。」也作「不光」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不仅:超额完成生产任务的,~是这几个厂;不但:她~教孩子学习,还照顾他们的生活。

Eng

  • CC-CEDICT not the only|not merely|not simply
  • Cihui not the only; not merely; not simply

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不仅 · 不但 · 不只