不在審理中 bất tại thẩm lí trung Hán Việt: bất tại thẩm lí trung Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 審 (thẩm) + 理 (lí) + 中 (trung)Hán Việtbất tại thẩm lí trungCấu tạo不 + 在 + 審 + 理 + 中 · bất + tại + thẩm + lí + trung nghĩa thành phần: bất + tại + thẩm + lí + trung Nghĩa EngCihui off the docket