不在詞典中 bất tại từ điển trung Hán Việt: bất tại từ điển trung Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 詞 (từ) + 典 (điển) + 中 (trung)Hán Việtbất tại từ điển trungCấu tạo不 + 在 + 詞 + 典 + 中 · bất + tại + từ + điển + trung nghĩa thành phần: bất + tại + từ + điển + trung Nghĩa EngCihui Not Dictionary