不在預算的
bất tại dự toán đích
Hán Việt: bất tại dự toán đích
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả bằng tiền mặt, nợ tiền mặt, không có vốn, không có của
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả bằng tiền mặt, nợ tiền mặt, không có vốn, không có của