不均勻連鎖 bất quân quân liên tỏa Hán Việt: bất quân quân liên tỏa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 均 (quân) + 勻 (quân) + 連 (liên) + 鎖 (tỏa)Hán Việtbất quân quân liên tỏaCấu tạo不 + 均 + 勻 + 連 + 鎖 · bất + quân + quân + liên + tỏa nghĩa thành phần: bất + quân + quân + liên + tỏa Nghĩa EngCihui anisodesmic