不垂頭喪氣 bất thùy đầu tang khí Hán Việt: bất thùy đầu tang khí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 垂 (thùy) + 頭 (đầu) + 喪 (tang) + 氣 (khí)Hán Việtbất thùy đầu tang khíCấu tạo不 + 垂 + 頭 + 喪 + 氣 · bất + thùy + đầu + tang + khí nghĩa thành phần: bất + thùy + đầu + tang + khí Nghĩa EngCihui hold one's head high