不堪一擊
bất kham nhất kích
Hán Việt: bất kham nhất kích · Pinyin: bù kān yī jī
Tổng quan
không thể chịu nổi một đòn | sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể chịu nổi một đòn | sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不堪:经不起。形容力量薄弱,经不起一击。也形容论点不严密,经不起反驳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.经不起一次打击。形容十分脆弱。
- Tân Hoa Tự Điển 不堪经不起。形容力量薄弱,经不起一击。也形容论点不严密,经不起反驳。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) unable to withstand a single blow; to collapse at the first blow
- Cihui 不堪一擊 ùkānyījī f.e. collapse at the first blow